Thời tiết tại Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
23.0°C
cảm giác như 25.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.6°C
21.9°C
21.0°C
94%
6.5 kph
27.3 mm
1.0
06:24 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
25.6°C
22.3°C
20.5°C
75%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
27.1°C
22.5°C
19.3°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
28.6°C
24.2°C
20.8°C
74%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.3°C
21.8°C
75%
12.6 kph
0.3 mm
2.0
06:26 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.0°C
21.2°C
75%
11.9 kph
0.1 mm
5.0
06:26 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.7°C
22.9°C
20.7°C
71%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Friday, January 02, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
21
21.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
22.0 km/h
12
25.0°
↑
24.0 km/h
13
25.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
21.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |