Thời tiết tại Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
27.8°C
19.8°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
28.3°C
20.6°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
28.9°C
21.1°C
53%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
29.4°C
22.1°C
54%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.8°C
29.7°C
23.0°C
56%
13.3 kph
0.2 mm
3.0
05:49 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
29.6°C
22.6°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
05:48 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
5.0 km/h
14
38.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
1.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tarlac City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.35 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |