Thời tiết tại Dasmariñas, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
25.3°C
cảm giác như 28.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dasmariñas, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dasmariñas, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.7°C
22.3°C
78%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
06:24 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Có mây
26.7°C
24.3°C
22.7°C
76%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.7°C
22.4°C
79%
11.2 kph
0.7 mm
2.0
06:24 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.1°C
22.4°C
78%
17.6 kph
0.3 mm
2.0
06:24 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.8°C
23.5°C
81%
15.1 kph
0.3 mm
5.0
06:24 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.2°C
22.9°C
78%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
06:24 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dasmariñas, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Sunday, January 11, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
23.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dasmariñas, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |