Thời tiết tại Cagayan de Oro, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cagayan de Oro, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cagayan de Oro, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.8°C
21.3°C
78%
11.9 kph
0.1 mm
3.0
05:59 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.8°C
21.3°C
81%
9.4 kph
2.1 mm
2.0
05:59 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.8°C
22.3°C
88%
7.9 kph
2.0 mm
2.0
05:59 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.4°C
22.7°C
86%
6.5 kph
0.4 mm
5.0
05:58 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
27.2°C
24.7°C
22.8°C
87%
11.2 kph
6.2 mm
5.0
05:58 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.0°C
22.3°C
86%
10.4 kph
3.5 mm
5.0
05:58 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cagayan de Oro, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cagayan de Oro, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |