Thời tiết tại Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
23.8°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
26.0°C
23.7°C
81%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.4°C
24.4°C
81%
28.4 kph
0.5 mm
3.0
06:09 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.2°C
24.3°C
80%
33.8 kph
1.5 mm
3.0
06:09 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.9°C
24.6°C
78%
38.9 kph
0.3 mm
3.0
06:09 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.8°C
24.3°C
78%
34.6 kph
0.7 mm
6.0
06:08 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.5°C
23.9°C
87%
25.9 kph
3.1 mm
5.0
06:08 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
6
24.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
24.0°
↑
27.0 km/h
8
25.0°
↑
28.0 km/h
9
26.0°
↑
29.0 km/h
10
28.0°
↑
28.0 km/h
11
28.0°
↑
28.0 km/h
12
28.0°
↑
27.0 km/h
13
28.0°
↑
27.0 km/h
14
28.0°
↑
27.0 km/h
15
29.0°
↑
28.0 km/h
16
28.0°
↑
27.0 km/h
17
27.0°
↑
25.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
22.0 km/h
21
25.0°
↑
22.0 km/h
22
25.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
25.0°
↑
23.0 km/h
1
25.0°
↑
23.0 km/h
2
25.0°
↑
23.0 km/h
3
24.0°
↑
22.0 km/h
4
24.0°
↑
22.0 km/h
5
24.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |