Thời tiết tại Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
23.7°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
27.3°C
23.7°C
65%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
31.5°C
27.7°C
24.8°C
69%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
27.8°C
24.2°C
70%
22.3 kph
0.2 mm
3.0
05:46 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.3°C
24.5°C
67%
20.9 kph
0.3 mm
3.0
05:45 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
28.4°C
24.6°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
28.5°C
24.9°C
68%
21.6 kph
0.1 mm
7.0
05:44 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
6
24.0°
↑
18.0 km/h
7
25.0°
↑
20.0 km/h
8
27.0°
↑
23.0 km/h
9
28.0°
↑
23.0 km/h
10
30.0°
↑
23.0 km/h
11
30.0°
↑
23.0 km/h
12
31.0°
↑
22.0 km/h
13
32.0°
↑
22.0 km/h
14
32.0°
↑
24.0 km/h
15
32.0°
↑
25.0 km/h
16
31.0°
↑
26.0 km/h
17
30.0°
↑
25.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
20.0 km/h
23
25.0°
↑
20.0 km/h
25.0°
↑
20.0 km/h
1
25.0°
↑
21.0 km/h
2
25.0°
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
21.0 km/h
4
25.0°
↑
22.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |