Thời tiết tại Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
32.1°C
cảm giác như 36.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
27.8°C
24.1°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
28.1°C
24.2°C
65%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
28.4°C
25.1°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
28.4°C
24.6°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
28.1°C
25.0°C
68%
24.8 kph
0.1 mm
4.0
05:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
32.5°C
27.7°C
25.3°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
05:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
27.7°C
24.1°C
66%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
06:01 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
26.0°
↑
16.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
29.0°
↑
18.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
32.0°
↑
20.0 km/h
12
32.0°
↑
22.0 km/h
13
33.0°
↑
24.0 km/h
14
32.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iloilo, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |