Thời tiết tại Marikina City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
34.0°C
cảm giác như 33.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Marikina City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marikina City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
26.5°C
20.6°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
27.3°C
20.7°C
54%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
27.6°C
21.2°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
28.0°C
22.0°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
28.0°C
22.8°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
26.9°C
21.3°C
59%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
05:46 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
28.3°C
23.1°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
05:45 AM
06:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Marikina City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
0.0 km/h
23
23.0°
↑
1.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marikina City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 338.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |