Thời tiết tại Iligan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iligan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iligan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.3°C
21.8°C
81%
11.5 kph
0.4 mm
3.0
06:01 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.7°C
22.9°C
86%
7.6 kph
3.8 mm
2.0
06:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.5°C
23.1°C
87%
16.2 kph
2.1 mm
3.0
06:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.0°C
23.3°C
87%
7.2 kph
1.0 mm
5.0
06:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.5°C
25.0°C
23.6°C
89%
8.3 kph
6.8 mm
6.0
06:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.6°C
23.9°C
88%
10.1 kph
4.6 mm
6.0
05:59 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iligan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iligan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |