Thời tiết tại Bacoor, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
24.2°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bacoor, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bacoor, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.9°C
24.6°C
76%
13.0 kph
0.8 mm
2.0
06:24 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.8°C
24.5°C
75%
12.6 kph
0.2 mm
1.0
06:25 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.7°C
24.3°C
76%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
06:25 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
27.8°C
25.6°C
24.0°C
74%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
05:48 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
28.4°C
26.3°C
24.4°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
29.3°C
26.9°C
25.2°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bacoor, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Thursday, January 15, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
1
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bacoor, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 412.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |