Thời tiết tại General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
23.0°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
30.9°C
26.3°C
21.8°C
71%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
25.0°C
24.1°C
22.9°C
87%
12.6 kph
27.6 mm
2.0
05:55 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.7°C
22.1°C
79%
17.3 kph
2.1 mm
3.0
05:55 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.7°C
22.9°C
84%
18.0 kph
3.2 mm
5.0
05:55 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.5°C
22.0°C
80%
9.7 kph
3.9 mm
6.0
05:54 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
29.4°C
26.1°C
23.8°C
83%
11.2 kph
8.0 mm
6.0
05:54 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |