Thời tiết tại General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.0°C
23.1°C
71%
9.0 kph
0.3 mm
3.0
05:38 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.0°C
22.8°C
73%
10.8 kph
4.2 mm
3.0
05:37 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.6°C
26.4°C
23.1°C
77%
15.1 kph
7.7 mm
3.0
05:37 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
26.4°C
23.2°C
78%
11.9 kph
5.9 mm
4.0
05:37 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
27.1°C
23.3°C
75%
13.0 kph
1.4 mm
6.0
05:36 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.9°C
23.9°C
78%
16.9 kph
1.7 mm
6.0
05:36 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
33.0°
↑
2.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in General Santos, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |