Thời tiết tại San Salvador, El Salvador 🇸🇻
28.3°C
cảm giác như 28.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Salvador, El Salvador vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Salvador, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
24.6°C
19.7°C
66%
13.3 kph
0.4 mm
0.0
06:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
24.9°C
20.3°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.9°C
20.7°C
68%
11.2 kph
1.4 mm
5.0
06:09 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.5°C
20.7°C
71%
10.1 kph
2.8 mm
5.0
06:09 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.6°C
21.1°C
77%
7.9 kph
4.3 mm
5.0
06:08 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.1°C
20.7°C
70%
12.2 kph
0.6 mm
6.0
06:07 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
33.1°C
25.8°C
21.6°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho San Salvador, El Salvador 🇸🇻
Wednesday, March 04, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
1.0 km/h
12
30.0°
↑
1.0 km/h
13
30.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Salvador, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 764.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |