Thời tiết tại Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
31.0°C
cảm giác như 30.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mejicanos, El Salvador vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.0°C
21.5°C
69%
14.8 kph
4.8 mm
13.0
05:32 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.7°C
21.4°C
68%
14.8 kph
1.3 mm
12.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
34.7°C
26.3°C
22.3°C
71%
13.7 kph
6.2 mm
0.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.8°C
21.6°C
60%
9.0 kph
0.3 mm
6.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
35.8°C
26.3°C
20.2°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:31 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
35.0°C
26.3°C
19.8°C
53%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
35.3°C
26.9°C
20.9°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:30 AM
06:16 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
Sunday, May 10, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
13
35.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
8.0 km/h
15
31.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
22
24.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
3.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
34.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mejicanos, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 353.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |