Thời tiết tại Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
27.4°C
cảm giác như 28.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mejicanos, El Salvador vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.0°C
25.3°C
17.8°C
57%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
24.5°C
17.3°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
24.4°C
18.2°C
64%
14.4 kph
0.3 mm
0.0
06:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
24.0°C
17.6°C
68%
13.3 kph
0.3 mm
5.0
06:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
22.9°C
18.4°C
73%
11.5 kph
0.1 mm
6.0
06:09 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
31.4°C
24.3°C
19.4°C
68%
11.2 kph
0.1 mm
6.0
06:08 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
33.1°C
24.5°C
19.2°C
69%
14.0 kph
0.1 mm
6.0
06:08 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
Monday, March 02, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
34.0°
↑
3.0 km/h
16
33.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mejicanos, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |