Thời tiết tại Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
32.3°C
cảm giác như 30.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mejicanos, El Salvador vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
25.6°C
19.1°C
47%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
25.3°C
18.7°C
53%
8.6 kph
0.1 mm
3.0
06:12 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.2°C
18.7°C
58%
8.3 kph
0.3 mm
3.0
06:12 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.1°C
24.7°C
18.9°C
64%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
32.3°C
24.8°C
19.7°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
24.7°C
19.5°C
68%
7.9 kph
0.3 mm
5.0
06:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.8°C
25.2°C
20.0°C
66%
6.5 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
Sunday, March 01, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13
33.0°
↑
2.0 km/h
14
34.0°
↑
1.0 km/h
15
33.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mejicanos, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 126.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |