Thời tiết tại Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mejicanos, El Salvador vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
26.2°C
20.2°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.3°C
21.2°C
60%
14.0 kph
0.8 mm
3.0
05:42 AM
06:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
25.0°C
21.9°C
69%
11.9 kph
6.2 mm
2.0
05:42 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.6°C
24.1°C
20.6°C
75%
8.6 kph
8.0 mm
3.0
05:41 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
24.2°C
21.0°C
73%
7.6 kph
1.1 mm
0.0
05:41 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.2°C
20.4°C
67%
12.2 kph
0.4 mm
6.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
23.8°C
20.7°C
78%
13.0 kph
6.0 mm
5.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mejicanos, El Salvador 🇸🇻
Thursday, April 16, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
33.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
34.0°
↑
2.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
1.0 km/h
23
24.0°
↑
1.0 km/h
23.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mejicanos, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |