Thời tiết tại Soyapango, El Salvador 🇸🇻
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Soyapango, El Salvador vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soyapango, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
26.4°C
21.7°C
63%
15.8 kph
0.4 mm
3.0
05:43 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.9°C
21.5°C
64%
17.3 kph
0.3 mm
3.0
05:42 AM
06:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.4°C
25.4°C
22.4°C
69%
14.0 kph
6.8 mm
2.0
05:42 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
24.4°C
21.5°C
77%
11.2 kph
15.8 mm
3.0
05:41 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.0°C
22.0°C
71%
8.6 kph
1.3 mm
0.0
05:41 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
26.0°C
21.2°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.2°C
21.2°C
70%
16.6 kph
1.0 mm
6.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Soyapango, El Salvador 🇸🇻
Thursday, April 16, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
6
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
33.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soyapango, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |