Thời tiết tại Soyapango, El Salvador 🇸🇻
23.1°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soyapango, El Salvador vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soyapango, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.0°C
22.9°C
64%
12.6 kph
0.2 mm
13.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.8°C
21.5°C
61%
12.6 kph
0.7 mm
13.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
27.1°C
22.8°C
65%
14.4 kph
0.9 mm
0.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
34.0°C
27.0°C
22.8°C
70%
14.8 kph
5.9 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
33.4°C
26.1°C
22.6°C
74%
11.9 kph
7.2 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
33.2°C
26.4°C
21.9°C
72%
7.9 kph
0.1 mm
7.0
05:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa vừa
32.4°C
26.0°C
22.7°C
74%
8.6 kph
5.7 mm
6.0
05:29 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Soyapango, El Salvador 🇸🇻
Wednesday, May 13, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
30.0°
↑
3.0 km/h
10
31.0°
↑
2.0 km/h
11
32.0°
↑
1.0 km/h
12
33.0°
↑
1.0 km/h
13
34.0°
↑
1.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soyapango, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |