Nhiệt độ trung bình tại Nyala
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Nyala dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
27.9°C
Cao nhất trung bình năm
34.5°C
Thấp nhất trung bình năm
22.5°C
Cao kỷ lục
43°C
Thấp kỷ lục
8°C
Lượng mưa năm
343 mm
Số ngày mưa
58
Số giờ nắng
7.5h/ngày
Độ ẩm
29%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Nyala
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Nyala
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Nyala
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Nyala
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 31°C | 17°C | 0 mm | 10.2h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 33°C | 19°C | 0 mm | 10.4h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 37°C | 23°C | 0 mm | 10.4h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 39°C | 24°C | 1 mm | 10.1h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 39°C | 26°C | 7 mm | 9.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 37°C | 26°C | 26 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 33°C | 24°C | 82 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 31°C | 23°C | 143 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 33°C | 24°C | 65 mm | 3.0h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 35°C | 24°C | 19 mm | 7.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 34°C | 22°C | 0 mm | 10.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 31°C | 18°C | 0 mm | 10.1h |