Thời tiết tại Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬
9.2°C
cảm giác như 7.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Saint Peter Port, Guernsey vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
11.5°C
10.5°C
9.1°C
89%
38.9 kph
5.1 mm
0.0
08:01 AM
04:38 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
10.7°C
9.7°C
8.4°C
87%
59.0 kph
16.3 mm
0.0
08:01 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
9.9°C
9.0°C
79%
35.6 kph
4.6 mm
0.0
08:00 AM
04:41 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
9.6°C
9.0°C
8.0°C
85%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:59 AM
04:42 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
9.5°C
9.0°C
8.5°C
85%
35.6 kph
7.3 mm
2.0
07:58 AM
04:44 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
9.1°C
8.0°C
84%
22.7 kph
0.2 mm
2.0
07:58 AM
04:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều mây
7.6°C
7.3°C
7.1°C
80%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
04:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬
Wednesday, January 14, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
3
11.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
4
11.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
5
11.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
6
11.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
7
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
10.0°
↑
23.0 km/h
12
10.0°
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
26.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
11.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
21
9.0°
0.2 mm
↑
39.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |