Thời tiết tại Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬
10.3°C
cảm giác như 9.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saint Peter Port, Guernsey vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
U ám
12.1°C
11.2°C
10.6°C
89%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
12.6°C
11.1°C
10.0°C
87%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
13.1°C
11.5°C
10.2°C
85%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
12.0°C
11.1°C
88%
19.8 kph
0.3 mm
3.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
11.7°C
11.7°C
11.2°C
87%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
11.5°C
11.2°C
11.0°C
86%
15.1 kph
0.1 mm
4.0
06:39 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
9.3°C
6.5°C
91%
40.7 kph
1.0 mm
2.0
06:37 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬
Tuesday, March 03, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
11.0°
↑
12.0 km/h
5
11.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
15.0 km/h
8
11.0°
↑
15.0 km/h
9
11.0°
↑
16.0 km/h
10
11.0°
↑
16.0 km/h
11
11.0°
↑
16.0 km/h
12
11.0°
↑
16.0 km/h
13
11.0°
↑
14.0 km/h
14
12.0°
↑
14.0 km/h
15
12.0°
↑
14.0 km/h
16
12.0°
↑
16.0 km/h
17
12.0°
↑
19.0 km/h
18
12.0°
↑
24.0 km/h
19
11.0°
↑
26.0 km/h
20
11.0°
↑
27.0 km/h
21
11.0°
↑
27.0 km/h
22
11.0°
↑
26.0 km/h
23
11.0°
↑
25.0 km/h
10.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Peter Port, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |