Thời tiết tại Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬
10.2°C
cảm giác như 6.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Roque Tourgis, Guernsey vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 40.0 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
10.3°C
9.4°C
86%
46.1 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
11.0°C
10.7°C
10.3°C
88%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.1°C
11.1°C
10.4°C
85%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
11.1°C
10.3°C
82%
25.9 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
8.4°C
7.3°C
75%
51.1 kph
0.7 mm
2.0
06:41 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
9.6°C
9.3°C
9.0°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
10.0°C
9.7°C
9.3°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬
Monday, March 02, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
11
10.0°
↑
38.0 km/h
12
10.0°
↑
36.0 km/h
13
10.0°
↑
31.0 km/h
14
11.0°
↑
26.0 km/h
15
11.0°
↑
23.0 km/h
16
11.0°
↑
22.0 km/h
17
12.0°
↑
23.0 km/h
18
12.0°
↑
22.0 km/h
19
12.0°
↑
21.0 km/h
20
12.0°
↑
19.0 km/h
21
11.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
14.0 km/h
23
11.0°
↑
12.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
1.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.51 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.21 µg/m³ |
| SO2: | 0.71 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.41 µg/m³ |
| PM10: | 15.81 µg/m³ |