Thời tiết tại Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬
5.4°C
cảm giác như 0.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Roque Tourgis, Guernsey vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
5.0°C
4.7°C
52%
31.0 kph
0.4 mm
0.0
08:06 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.6°C
4.4°C
61%
43.6 kph
3.2 mm
0.0
08:05 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.7°C
4.6°C
55%
37.4 kph
1.2 mm
0.0
08:05 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
7.4°C
6.9°C
6.5°C
70%
55.4 kph
14.3 mm
0.0
08:05 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.6°C
6.3°C
72%
54.4 kph
1.9 mm
0.0
08:04 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
9.0°C
6.4°C
81%
73.1 kph
2.0 mm
2.0
08:04 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
10.2°C
8.3°C
82%
69.8 kph
4.1 mm
3.0
08:03 AM
04:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬
Sunday, January 04, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
12
5.0°
↑
28.0 km/h
13
5.0°
↑
27.0 km/h
14
5.0°
↑
25.0 km/h
15
5.0°
↑
23.0 km/h
16
5.0°
↑
23.0 km/h
17
5.0°
↑
23.0 km/h
18
5.0°
↑
22.0 km/h
19
5.0°
↑
22.0 km/h
20
6.0°
↑
22.0 km/h
21
6.0°
↑
22.0 km/h
22
6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
23
6.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
3
7.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
4
7.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
5
7.0°
0.3 mm
↑
40.0 km/h
6
7.0°
0.3 mm
↑
43.0 km/h
7
6.0°
0.7 mm
↑
44.0 km/h
8
7.0°
0.7 mm
↑
36.0 km/h
9
6.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roque Tourgis, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.51 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.01 µg/m³ |
| SO2: | 1.11 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.11 µg/m³ |
| PM10: | 6.41 µg/m³ |