Thời tiết tại Rohais Manor, Guernsey 🇬🇬
9.0°C
cảm giác như 4.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rohais Manor, Guernsey vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rohais Manor, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.8°C
9.0°C
86%
47.9 kph
3.4 mm
0.0
06:53 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
10.3°C
9.0°C
86%
45.4 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
10.9°C
10.1°C
88%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
11.9°C
11.3°C
10.7°C
85%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
11.2°C
10.3°C
88%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
10.6°C
9.8°C
8.0°C
87%
55.8 kph
5.5 mm
2.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
9.5°C
9.3°C
82%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rohais Manor, Guernsey 🇬🇬
Sunday, March 01, 2026
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
1
9.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
2
9.0°
↑
40.0 km/h
3
9.0°
0.5 mm
↑
40.0 km/h
4
9.0°
0.5 mm
↑
42.0 km/h
5
10.0°
0.4 mm
↑
42.0 km/h
6
10.0°
0.6 mm
↑
44.0 km/h
7
10.0°
0.3 mm
↑
47.0 km/h
8
10.0°
0.5 mm
↑
48.0 km/h
9
10.0°
0.2 mm
↑
47.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
14
10.0°
↑
37.0 km/h
15
10.0°
↑
36.0 km/h
16
11.0°
↑
36.0 km/h
17
11.0°
↑
38.0 km/h
18
10.0°
↑
40.0 km/h
19
10.0°
↑
43.0 km/h
20
10.0°
↑
43.0 km/h
21
9.0°
↑
44.0 km/h
22
9.0°
↑
44.0 km/h
23
9.0°
↑
44.0 km/h
9.0°
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rohais Manor, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |