Thời tiết tại Saint Sampson, Guernsey 🇬🇬
10.3°C
cảm giác như 6.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint Sampson, Guernsey vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 42.1 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint Sampson, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
9.6°C
8.6°C
88%
46.1 kph
4.6 mm
0.0
06:53 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
10.5°C
9.1°C
86%
43.9 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
10.7°C
10.3°C
9.9°C
90%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
11.2°C
10.1°C
87%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
11.2°C
9.9°C
86%
26.6 kph
0.7 mm
0.0
06:45 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
8.9°C
7.4°C
84%
48.2 kph
0.2 mm
2.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
9.5°C
9.1°C
8.8°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint Sampson, Guernsey 🇬🇬
Sunday, March 01, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
20
10.0°
↑
42.0 km/h
21
10.0°
↑
43.0 km/h
22
9.0°
↑
44.0 km/h
23
9.0°
↑
43.0 km/h
9.0°
↑
42.0 km/h
1
9.0°
↑
44.0 km/h
2
9.0°
↑
44.0 km/h
3
9.0°
↑
44.0 km/h
4
9.0°
↑
42.0 km/h
5
9.0°
↑
41.0 km/h
6
9.0°
↑
40.0 km/h
7
9.0°
↑
40.0 km/h
8
9.0°
↑
39.0 km/h
9
9.0°
↑
40.0 km/h
10
9.0°
↑
38.0 km/h
11
9.0°
↑
36.0 km/h
12
10.0°
↑
32.0 km/h
13
11.0°
↑
27.0 km/h
14
12.0°
↑
25.0 km/h
15
12.0°
↑
24.0 km/h
16
13.0°
↑
25.0 km/h
17
13.0°
↑
24.0 km/h
18
13.0°
↑
24.0 km/h
19
12.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Sampson, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |