Thời tiết tại Millbrook, Jersey 🇯🇪
9.0°C
cảm giác như 4.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Millbrook, Jersey vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 45.0 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Millbrook, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
7.8°C
7.2°C
6.2°C
70%
55.1 kph
15.3 mm
0.0
07:14 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
10.2°C
8.0°C
5.4°C
92%
52.9 kph
23.0 mm
0.0
07:12 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.5°C
6.6°C
86%
40.7 kph
2.2 mm
0.0
07:10 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
8.3°C
6.9°C
81%
36.4 kph
0.2 mm
0.0
07:08 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
10.2°C
8.8°C
92%
38.2 kph
0.5 mm
0.0
07:07 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
11.2°C
10.3°C
9.2°C
88%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
9.8°C
9.2°C
87%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Millbrook, Jersey 🇯🇪
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1
9.0°
0.2 mm
↑
45.0 km/h
2
9.0°
0.2 mm
↑
42.0 km/h
3
9.0°
0.2 mm
↑
40.0 km/h
4
9.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
5
8.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
7
7.0°
↑
35.0 km/h
8
7.0°
↑
30.0 km/h
9
7.0°
↑
23.0 km/h
10
7.0°
↑
16.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
7.0°
↑
8.0 km/h
13
7.0°
↑
5.0 km/h
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
↑
12.0 km/h
16
7.0°
↑
17.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
6.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
19
6.0°
1.2 mm
↑
29.0 km/h
20
6.0°
1.7 mm
↑
35.0 km/h
21
6.0°
3.0 mm
↑
40.0 km/h
22
6.0°
4.6 mm
↑
49.0 km/h
23
6.0°
2.6 mm
↑
55.0 km/h
6.0°
3.5 mm
↑
53.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Millbrook, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |