Thời tiết tại Saint Aubin, Jersey 🇯🇪
8.2°C
cảm giác như 5.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint Aubin, Jersey vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint Aubin, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
7.5°C
6.8°C
4.0°C
69%
49.7 kph
7.9 mm
0.0
07:14 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
9.3°C
6.2°C
4.0°C
89%
54.7 kph
20.8 mm
0.0
07:13 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.7°C
5.3°C
77%
65.9 kph
3.5 mm
0.0
07:11 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
8.3°C
5.7°C
3.6°C
63%
37.1 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.6°C
8.3°C
92%
36.4 kph
0.8 mm
0.0
07:07 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
10.8°C
10.1°C
9.4°C
91%
31.3 kph
0.1 mm
4.0
07:05 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
10.5°C
10.1°C
9.7°C
93%
29.9 kph
0.1 mm
3.0
07:03 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint Aubin, Jersey 🇯🇪
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
12
7.0°
↑
15.0 km/h
13
7.0°
↑
11.0 km/h
14
6.0°
↑
10.0 km/h
15
6.0°
↑
11.0 km/h
16
7.0°
↑
14.0 km/h
17
7.0°
↑
17.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
20
5.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
21
5.0°
0.9 mm
↑
35.0 km/h
22
4.0°
2.2 mm
↑
39.0 km/h
23
4.0°
2.8 mm
↑
41.0 km/h
4.0°
2.5 mm
↑
44.0 km/h
1
4.0°
0.4 mm
↑
45.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
48.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
47.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
52.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
10
5.0°
0.3 mm
↑
50.0 km/h
11
5.0°
1.6 mm
↑
50.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Aubin, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |