Thời tiết tại Maringá, Brazil 🇧🇷
30.0°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maringá, Brazil vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maringá, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
24.4°C
19.1°C
62%
10.4 kph
0.4 mm
2.0
06:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
25.4°C
20.0°C
58%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.8°C
20.3°C
55%
14.8 kph
0.6 mm
2.0
06:37 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
25.6°C
20.3°C
60%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
33.2°C
24.7°C
20.3°C
72%
25.6 kph
9.2 mm
0.0
06:38 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
22.0°C
20.1°C
87%
9.0 kph
3.6 mm
6.0
06:38 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.9°C
18.8°C
82%
6.5 kph
3.7 mm
6.0
06:39 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maringá, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maringá, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |