Thời tiết tại Maringá, Brazil 🇧🇷
34.1°C
cảm giác như 36.3°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Maringá, Brazil vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maringá, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
27.5°C
21.5°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
26.8°C
21.3°C
60%
11.9 kph
0.8 mm
3.0
06:17 AM
07:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
35.2°C
25.7°C
20.3°C
72%
16.2 kph
11.0 mm
3.0
06:17 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
25.8°C
19.2°C
69%
11.9 kph
0.8 mm
1.0
06:18 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
26.4°C
20.4°C
67%
24.1 kph
0.5 mm
9.0
06:18 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
24.9°C
19.5°C
69%
22.0 kph
0.3 mm
8.0
06:19 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.7°C
20.9°C
72%
16.9 kph
1.3 mm
9.0
06:19 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maringá, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
17
32.0°
↑
5.0 km/h
18
31.0°
↑
5.0 km/h
19
28.0°
↑
5.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maringá, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |