Thời tiết tại Maringá, Brazil 🇧🇷
31.4°C
cảm giác như 30.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maringá, Brazil vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maringá, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
33.8°C
26.2°C
18.8°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:33 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
35.6°C
27.7°C
20.5°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
26.6°C
22.2°C
53%
24.5 kph
2.9 mm
3.0
05:34 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
35.4°C
26.1°C
20.5°C
62%
17.3 kph
10.1 mm
3.0
05:34 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
26.0°C
21.8°C
20.3°C
91%
20.9 kph
13.1 mm
0.0
05:34 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.4°C
20.4°C
69%
24.5 kph
0.6 mm
8.0
05:34 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
23.9°C
18.3°C
56%
22.0 kph
0.0 mm
9.0
05:35 AM
07:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Maringá, Brazil 🇧🇷
Friday, December 05, 2025
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
16
33.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
2.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
13.0 km/h
3
21.0°
↑
14.0 km/h
4
21.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
25.0°
↑
17.0 km/h
8
28.0°
↑
19.0 km/h
9
30.0°
↑
19.0 km/h
10
32.0°
↑
17.0 km/h
11
34.0°
↑
14.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maringá, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |