Thời tiết tại Cariacica, Brazil 🇧🇷
28.4°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cariacica, Brazil vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.2°C
17.5°C
78%
15.8 kph
0.4 mm
2.0
05:53 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.2°C
18.0°C
82%
11.2 kph
0.9 mm
2.0
05:54 AM
05:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
23.2°C
18.0°C
78%
13.0 kph
1.4 mm
2.0
05:54 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.6°C
23.0°C
18.6°C
82%
11.9 kph
6.3 mm
2.0
05:54 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.5°C
18.2°C
82%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
05:54 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.7°C
21.0°C
17.7°C
82%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
27.4°C
21.4°C
16.7°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cariacica, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |