Thời tiết tại Cariacica, Brazil 🇧🇷
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cariacica, Brazil vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.8°C
19.5°C
85%
8.6 kph
2.9 mm
3.0
04:54 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.9°C
19.9°C
79%
15.1 kph
1.1 mm
3.0
04:54 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
31.3°C
25.4°C
20.3°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
04:54 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.8°C
21.5°C
77%
14.0 kph
0.3 mm
3.0
04:55 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
33.6°C
25.3°C
22.2°C
79%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
04:55 AM
06:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
34.0°C
27.1°C
22.1°C
73%
19.8 kph
0.1 mm
10.0
04:55 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
34.4°C
28.0°C
22.9°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
10.0
04:56 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
Sunday, December 07, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
27.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
13
26.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
26.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cariacica, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |