Thời tiết tại Cariacica, Brazil 🇧🇷
27.2°C
cảm giác như 30.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cariacica, Brazil vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
34.5°C
27.8°C
22.9°C
71%
23.4 kph
0.1 mm
4.0
05:05 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
34.1°C
27.5°C
22.9°C
73%
18.4 kph
5.1 mm
4.0
05:05 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
34.5°C
27.3°C
23.4°C
80%
14.4 kph
7.6 mm
3.0
05:06 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
24.9°C
23.3°C
90%
11.9 kph
13.4 mm
3.0
05:07 AM
06:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
25.4°C
22.7°C
20.3°C
97%
12.6 kph
43.9 mm
0.0
05:07 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
20.0°C
19.5°C
18.7°C
97%
12.2 kph
13.0 mm
7.0
05:08 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
20.9°C
19.3°C
97%
6.1 kph
3.8 mm
8.0
05:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 31, 2025
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
26.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
15.0 km/h
8
30.0°
↑
16.0 km/h
9
31.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
15.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
16.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
29.0°
1.8 mm
↑
15.0 km/h
18
25.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cariacica, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |