Thời tiết tại Cariacica, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cariacica, Brazil vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
24.1°C
19.7°C
78%
16.2 kph
0.0 mm
9.0
05:57 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
23.4°C
18.6°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
9.0
05:57 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
23.0°C
17.4°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
22.8°C
18.4°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
05:20 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
30.5°C
23.9°C
18.7°C
74%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
30.4°C
23.8°C
19.4°C
74%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.0°C
19.5°C
86%
16.6 kph
0.5 mm
6.0
05:59 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
Tuesday, April 28, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
29.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cariacica, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |