Thời tiết tại Cariacica, Brazil 🇧🇷
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cariacica, Brazil vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
22.9°C
18.8°C
84%
7.2 kph
0.4 mm
1.0
05:41 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.3°C
22.0°C
81%
13.0 kph
1.5 mm
7.0
05:41 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
30.7°C
24.5°C
20.8°C
85%
10.4 kph
5.0 mm
6.0
05:42 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.0°C
19.9°C
79%
13.0 kph
1.5 mm
6.0
05:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.1°C
21.6°C
79%
9.7 kph
0.7 mm
7.0
05:42 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.7°C
21.9°C
85%
10.4 kph
1.7 mm
6.0
05:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.7°C
20.5°C
87%
9.4 kph
2.8 mm
6.0
05:43 AM
06:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cariacica, Brazil 🇧🇷
Thursday, March 05, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cariacica, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |