Thời tiết tại Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
26.1°C
cảm giác như 29.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Savanna-la-Mar, Jamaica vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.4°C
24.3°C
22.5°C
86%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.3°C
24.2°C
83%
10.8 kph
2.3 mm
2.0
06:30 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.1°C
23.8°C
80%
11.5 kph
0.8 mm
0.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.2°C
23.3°C
76%
16.6 kph
2.0 mm
6.0
06:28 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.5°C
23.2°C
80%
12.6 kph
1.5 mm
5.0
06:27 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.1°C
23.3°C
76%
14.4 kph
3.3 mm
6.0
06:27 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.2°C
23.3°C
75%
13.0 kph
1.8 mm
6.0
06:26 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
Monday, March 02, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
16.0 km/h
3
23.0°
↑
16.0 km/h
4
23.0°
↑
15.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
17.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.8 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.3 µg/m³ |
| SO2: | 1.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.1 µg/m³ |
| PM10: | 13.0 µg/m³ |