Thời tiết tại Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
27.0°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Savanna-la-Mar, Jamaica vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
25.0°C
23.0°C
81%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.3°C
22.3°C
82%
16.9 kph
0.5 mm
2.0
06:40 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
26.4°C
24.7°C
23.5°C
82%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
24.6°C
22.4°C
78%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.0°C
23.0°C
75%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
06:38 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
24.9°C
23.2°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.6°C
25.3°C
23.2°C
77%
10.1 kph
0.1 mm
7.0
06:37 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
11
26.0°
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
2.0 km/h
16
26.0°
↑
0.0 km/h
17
26.0°
↑
1.0 km/h
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.8 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.4 µg/m³ |
| SO2: | 2.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.7 µg/m³ |
| PM10: | 10.3 µg/m³ |