Thời tiết tại Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
29.3°C
cảm giác như 34.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Savanna-la-Mar, Jamaica vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
25.7°C
23.7°C
79%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
25.8°C
24.5°C
79%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:31 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
26.2°C
25.1°C
79%
7.9 kph
6.3 mm
3.0
05:55 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.6°C
24.4°C
82%
7.6 kph
3.1 mm
3.0
05:54 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.1°C
24.0°C
76%
8.6 kph
4.0 mm
0.0
05:53 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.8°C
24.4°C
76%
11.5 kph
2.1 mm
6.0
05:53 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.9°C
24.0°C
76%
13.0 kph
0.2 mm
6.0
05:52 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
Thursday, April 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
14
26.0°
↑
25.0 km/h
15
26.0°
↑
25.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.8 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.8 µg/m³ |
| SO2: | 2.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.0 µg/m³ |
| PM10: | 6.7 µg/m³ |