Thời tiết tại Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
26.2°C
cảm giác như 29.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Savanna-la-Mar, Jamaica vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.7°C
23.4°C
88%
8.6 kph
3.8 mm
2.0
06:33 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
26.8°C
24.8°C
23.1°C
86%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
25.8°C
24.4°C
23.3°C
88%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
27.8°C
24.9°C
23.2°C
80%
18.4 kph
5.4 mm
0.0
06:30 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
24.7°C
22.8°C
77%
15.5 kph
0.4 mm
5.0
06:30 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.2°C
22.9°C
74%
15.1 kph
0.9 mm
6.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.8°C
22.6°C
76%
10.8 kph
1.6 mm
5.0
06:28 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲
Saturday, February 28, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
26.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
↑
4.0 km/h
15
25.0°
↑
4.0 km/h
16
25.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
17
25.0°
↑
2.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
2.5 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Savanna-la-Mar, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 272.8 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.1 µg/m³ |
| SO2: | 2.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.9 µg/m³ |
| PM10: | 14.4 µg/m³ |