Thời tiết tại Montego Bay, Jamaica 🇯🇲
26.1°C
cảm giác như 30.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Montego Bay, Jamaica vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montego Bay, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
26.3°C
24.5°C
22.9°C
91%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
25.4°C
24.6°C
24.0°C
89%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
27.0°C
25.0°C
23.8°C
84%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
27.1°C
24.9°C
23.6°C
81%
29.2 kph
10.1 mm
5.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.5°C
23.6°C
82%
24.8 kph
3.2 mm
5.0
06:26 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
26.6°C
24.7°C
22.9°C
79%
27.0 kph
6.1 mm
5.0
06:25 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.1°C
23.5°C
78%
27.0 kph
1.3 mm
6.0
06:24 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montego Bay, Jamaica 🇯🇲
Monday, March 02, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
23.0°
↑
15.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
16.0 km/h
6
23.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
↑
19.0 km/h
8
24.0°
↑
20.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
25.0°
↑
28.0 km/h
11
25.0°
↑
30.0 km/h
12
25.0°
↑
31.0 km/h
13
25.0°
↑
31.0 km/h
14
25.0°
↑
32.0 km/h
15
26.0°
↑
30.0 km/h
16
26.0°
↑
27.0 km/h
17
26.0°
↑
25.0 km/h
18
26.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montego Bay, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |