Thời tiết tại Montego Bay, Jamaica 🇯🇲
29.1°C
cảm giác như 36.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Montego Bay, Jamaica vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montego Bay, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
27.3°C
24.5°C
23.0°C
92%
27.4 kph
11.9 mm
2.0
06:31 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều mây
24.7°C
24.0°C
23.5°C
93%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
24.6°C
23.2°C
21.8°C
95%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.7°C
23.2°C
87%
33.5 kph
1.4 mm
0.0
06:29 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.8°C
23.3°C
80%
34.9 kph
2.1 mm
5.0
06:28 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.5°C
23.2°C
82%
27.4 kph
2.2 mm
5.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.5°C
22.7°C
83%
37.4 kph
0.7 mm
5.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montego Bay, Jamaica 🇯🇲
Saturday, February 28, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
14
26.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
1.4 mm
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
8.9 mm
↑
15.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
1.7 mm
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
24.0°
↑
21.0 km/h
13
24.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montego Bay, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |