Thời tiết tại Linstead, Jamaica 🇯🇲
28.1°C
cảm giác như 31.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Linstead, Jamaica vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linstead, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
24.1°C
19.2°C
84%
18.0 kph
2.1 mm
2.0
06:25 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
32.9°C
25.4°C
19.3°C
81%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
28.3°C
24.6°C
22.2°C
81%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
29.5°C
24.2°C
19.5°C
77%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:23 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
23.4°C
18.6°C
79%
15.5 kph
2.5 mm
5.0
06:23 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
21.6°C
19.0°C
85%
18.4 kph
2.2 mm
5.0
06:22 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.6°C
18.4°C
71%
22.7 kph
1.7 mm
5.0
06:21 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Linstead, Jamaica 🇯🇲
Monday, March 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linstead, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 781.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |