Thời tiết tại Linstead, Jamaica 🇯🇲
31.0°C
cảm giác như 36.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Linstead, Jamaica vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linstead, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
32.4°C
25.5°C
21.4°C
77%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
26.0°C
20.6°C
78%
6.8 kph
0.1 mm
2.0
05:51 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
30.1°C
25.6°C
22.1°C
81%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.5°C
21.2°C
80%
15.5 kph
3.0 mm
3.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
24.4°C
19.1°C
77%
12.2 kph
2.7 mm
0.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.6°C
19.6°C
81%
10.4 kph
1.4 mm
5.0
05:48 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.6°C
20.0°C
78%
10.4 kph
0.9 mm
5.0
05:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Linstead, Jamaica 🇯🇲
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
7.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linstead, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |