Thời tiết tại Mandeville, Jamaica 🇯🇲
25.0°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mandeville, Jamaica vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandeville, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
21.6°C
19.4°C
81%
11.5 kph
4.2 mm
2.0
06:39 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa vừa
24.2°C
21.8°C
19.9°C
86%
7.2 kph
13.9 mm
2.0
06:39 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa vừa
24.3°C
21.9°C
19.8°C
85%
10.1 kph
6.0 mm
2.0
06:38 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.6°C
19.2°C
81%
7.9 kph
1.3 mm
2.0
06:38 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
21.5°C
19.4°C
84%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
22.7°C
20.3°C
78%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.4°C
22.6°C
19.7°C
78%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
06:36 AM
06:12 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mandeville, Jamaica 🇯🇲
Tuesday, February 10, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
12.0 km/h
15
23.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
3.0 km/h
18
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandeville, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |