Thời tiết tại Mandeville, Jamaica 🇯🇲
23.6°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mandeville, Jamaica vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandeville, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.7°C
22.9°C
83%
14.4 kph
3.6 mm
2.0
05:53 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
22.7°C
20.1°C
85%
11.2 kph
23.8 mm
3.0
05:52 AM
06:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.2°C
22.2°C
19.1°C
88%
14.8 kph
39.4 mm
3.0
05:52 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
23.4°C
20.8°C
80%
10.4 kph
7.0 mm
3.0
05:51 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.1°C
20.8°C
80%
9.4 kph
2.3 mm
0.0
05:50 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
22.8°C
20.6°C
82%
6.8 kph
3.1 mm
5.0
05:50 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
22.6°C
20.5°C
82%
10.1 kph
1.1 mm
5.0
05:49 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mandeville, Jamaica 🇯🇲
Thursday, April 16, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
25.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
17
24.0°
↑
2.0 km/h
18
24.0°
↑
1.0 km/h
19
25.0°
↑
1.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
3.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandeville, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |