Thời tiết tại Half Way Tree, Jamaica 🇯🇲
28.3°C
cảm giác như 32.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Half Way Tree, Jamaica vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Half Way Tree, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.8°C
23.2°C
86%
11.5 kph
3.1 mm
2.0
06:34 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
27.3°C
24.0°C
19.0°C
91%
13.3 kph
5.9 mm
2.0
06:34 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
25.3°C
21.5°C
83%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
31.1°C
24.7°C
19.5°C
78%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
23.1°C
17.6°C
74%
9.7 kph
0.2 mm
0.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.5°C
18.4°C
79%
12.6 kph
0.6 mm
5.0
06:31 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
23.1°C
17.1°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Half Way Tree, Jamaica 🇯🇲
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Half Way Tree, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |