Thời tiết tại Spanish Town, Jamaica 🇯🇲
25.3°C
cảm giác như 28.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Spanish Town, Jamaica vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Spanish Town, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
26.6°C
21.6°C
76%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
25.0°C
18.6°C
76%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
25.8°C
22.8°C
84%
15.5 kph
18.3 mm
3.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
24.6°C
19.6°C
80%
14.0 kph
5.3 mm
3.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.1°C
19.4°C
78%
13.0 kph
1.7 mm
0.0
05:48 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
23.9°C
19.1°C
81%
10.1 kph
3.1 mm
5.0
05:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.4°C
19.9°C
78%
13.7 kph
1.2 mm
5.0
05:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Spanish Town, Jamaica 🇯🇲
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Spanish Town, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |