Thời tiết tại Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Camagüey, Cu-ba vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
23.7°C
19.6°C
16.9°C
76%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
28.0°C
21.5°C
16.8°C
83%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.9°C
22.1°C
18.1°C
87%
13.3 kph
10.3 mm
1.0
06:50 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
20.3°C
16.1°C
78%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
19.8°C
17.4°C
82%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
21.8°C
17.7°C
80%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
22.9°C
19.1°C
78%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
13.0 km/h
23
17.0°
↑
12.0 km/h
18.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
17.0°
↑
12.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
17.0°
↑
11.0 km/h
7
18.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
14.0 km/h
10
21.0°
↑
15.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
13.0 km/h
13
23.0°
↑
12.0 km/h
14
23.0°
↑
13.0 km/h
15
23.0°
↑
13.0 km/h
16
23.0°
↑
17.0 km/h
17
22.0°
↑
18.0 km/h
18
21.0°
↑
18.0 km/h
19
20.0°
↑
17.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camagüey, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |