Thời tiết tại Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
27.3°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Camagüey, Cu-ba vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Có mây
29.0°C
24.3°C
21.1°C
79%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
23.9°C
20.0°C
80%
27.7 kph
6.8 mm
2.0
07:05 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.1°C
20.5°C
78%
29.2 kph
4.3 mm
2.0
07:04 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.6°C
21.7°C
73%
30.2 kph
3.5 mm
2.0
07:03 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.1°C
20.8°C
80%
17.6 kph
1.1 mm
0.0
07:02 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.1°C
20.7°C
72%
16.9 kph
1.8 mm
6.0
07:01 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
25.3°C
20.4°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
Monday, March 30, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
20
24.0°
↑
22.0 km/h
21
23.0°
↑
20.0 km/h
22
23.0°
↑
22.0 km/h
23
23.0°
↑
21.0 km/h
23.0°
↑
21.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
2
22.0°
↑
19.0 km/h
3
22.0°
↑
19.0 km/h
4
22.0°
↑
18.0 km/h
5
21.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
22.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
25.0 km/h
10
26.0°
↑
28.0 km/h
11
27.0°
↑
28.0 km/h
12
28.0°
↑
29.0 km/h
13
28.0°
↑
28.0 km/h
14
28.0°
↑
27.0 km/h
15
28.0°
↑
28.0 km/h
16
27.0°
↑
29.0 km/h
17
26.0°
↑
31.0 km/h
18
25.0°
↑
30.0 km/h
19
24.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camagüey, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |