Thời tiết tại Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
26.4°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Camagüey, Cu-ba vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
25.3°C
19.9°C
15.2°C
74%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
24.1°C
19.6°C
15.8°C
72%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
20.0°C
14.9°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
21.2°C
16.5°C
72%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.0°C
17.7°C
70%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
06:42 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.8°C
20.0°C
78%
19.4 kph
0.2 mm
5.0
06:41 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.1°C
20.7°C
78%
15.8 kph
1.3 mm
5.0
06:41 AM
06:10 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, February 11, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
14
24.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
24.0 km/h
17
22.0°
↑
24.0 km/h
18
21.0°
↑
23.0 km/h
19
20.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
19.0 km/h
21
18.0°
↑
16.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
13.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
12.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
23.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camagüey, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |