Thời tiết tại Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Camagüey, Cu-ba vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
31.0°C
24.5°C
20.2°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
32.3°C
24.0°C
20.0°C
79%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
30.8°C
23.0°C
19.6°C
80%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
23.5°C
18.5°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
31.1°C
23.8°C
19.6°C
76%
13.0 kph
0.1 mm
6.0
06:39 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.0°C
20.5°C
74%
17.3 kph
0.1 mm
5.0
06:38 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.9°C
21.3°C
77%
18.4 kph
0.2 mm
5.0
06:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Camagüey, Cu-ba 🇨🇺
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camagüey, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |