Thời tiết tại Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
27.4°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bayamo, Cu-ba vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
28.5°C
20.2°C
12.9°C
76%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
26.0°C
20.0°C
15.4°C
78%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Sương mù
29.8°C
21.3°C
16.7°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
21.7°C
17.0°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:05 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.1°C
17.0°C
70%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
06:36 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
24.2°C
19.8°C
74%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.4°C
20.4°C
73%
10.4 kph
0.2 mm
5.0
06:35 AM
06:06 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
19.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayamo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |