Thời tiết tại Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bayamo, Cu-ba vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
32.9°C
24.4°C
20.1°C
80%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
31.4°C
24.2°C
20.1°C
80%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
31.7°C
23.6°C
18.5°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
24.6°C
18.7°C
71%
8.6 kph
0.2 mm
2.0
06:33 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.4°C
19.2°C
69%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.4°C
20.6°C
69%
11.2 kph
0.4 mm
6.0
06:31 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.4°C
21.0°C
72%
18.0 kph
2.6 mm
5.0
06:31 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayamo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |