Thời tiết tại Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
24.2°C
cảm giác như 26.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bayamo, Cu-ba vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.8°C
21.6°C
80%
20.2 kph
4.0 mm
2.0
06:58 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
30.5°C
24.9°C
21.4°C
77%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
31.1°C
24.5°C
20.9°C
80%
14.4 kph
26.1 mm
2.0
06:56 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.7°C
19.5°C
71%
8.6 kph
1.1 mm
2.0
06:56 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
23.3°C
19.5°C
75%
10.1 kph
1.3 mm
0.0
06:55 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.2°C
21.1°C
77%
8.6 kph
1.6 mm
6.0
06:54 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
24.8°C
21.6°C
80%
9.0 kph
5.2 mm
5.0
06:53 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bayamo, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
1.8 mm
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
19.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
29.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
2.2 mm
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
20.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayamo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |