Thời tiết tại Holguín, Cu-ba 🇨🇺
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Holguín, Cu-ba vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Holguín, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
23.7°C
20.3°C
17.6°C
83%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
23.2°C
20.3°C
18.2°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
26.7°C
22.2°C
18.5°C
85%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:42 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
22.5°C
20.0°C
82%
15.1 kph
5.4 mm
1.0
06:43 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
20.5°C
18.3°C
81%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
21.6°C
18.6°C
78%
22.3 kph
0.5 mm
5.0
06:43 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
22.1°C
19.2°C
77%
27.0 kph
0.6 mm
5.0
06:43 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Holguín, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
23.0°
↑
15.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
23.0°
↑
16.0 km/h
14
23.0°
↑
17.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
17
21.0°
↑
17.0 km/h
18
21.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
13.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Holguín, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |