Thời tiết tại Holguín, Cu-ba 🇨🇺
25.2°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Holguín, Cu-ba vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Holguín, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều mây
24.5°C
21.0°C
16.3°C
71%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều mây
24.5°C
21.3°C
18.9°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
21.2°C
17.2°C
79%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
26.2°C
22.3°C
20.2°C
71%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.4°C
19.3°C
73%
21.6 kph
0.2 mm
0.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
24.8°C
20.9°C
74%
13.3 kph
0.2 mm
5.0
06:34 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.1°C
21.6°C
77%
15.8 kph
1.0 mm
5.0
06:34 AM
06:04 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Holguín, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, February 11, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17.0°C
11
24.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
22.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
22.0 km/h
15
24.0°
↑
21.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
15.0 km/h
21
21.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Holguín, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |