Thời tiết tại Holguín, Cu-ba 🇨🇺
23.8°C
cảm giác như 25.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Holguín, Cu-ba vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Holguín, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.5°C
21.1°C
78%
35.3 kph
2.7 mm
3.0
06:59 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
30.8°C
25.1°C
22.3°C
77%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.4°C
21.8°C
77%
32.4 kph
0.1 mm
2.0
06:57 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.8°C
22.5°C
70%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
06:56 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.6°C
20.9°C
77%
19.8 kph
2.5 mm
0.0
06:56 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
32.7°C
24.4°C
20.9°C
71%
14.0 kph
5.5 mm
5.0
06:55 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.9°C
20.9°C
71%
14.0 kph
2.2 mm
5.0
06:54 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Holguín, Cu-ba 🇨🇺
Monday, March 30, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
21
24.0°
↑
22.0 km/h
22
24.0°
↑
22.0 km/h
23
23.0°
↑
22.0 km/h
23.0°
↑
21.0 km/h
1
23.0°
↑
20.0 km/h
2
23.0°
↑
19.0 km/h
3
22.0°
↑
20.0 km/h
4
22.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
16.0 km/h
8
24.0°
↑
18.0 km/h
9
24.0°
↑
27.0 km/h
10
26.0°
↑
29.0 km/h
11
28.0°
↑
31.0 km/h
12
28.0°
↑
31.0 km/h
13
29.0°
↑
32.0 km/h
14
29.0°
↑
33.0 km/h
15
27.0°
↑
32.0 km/h
16
26.0°
↑
35.0 km/h
17
25.0°
↑
35.0 km/h
18
25.0°
↑
35.0 km/h
19
24.0°
1.5 mm
↑
31.0 km/h
20
24.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Holguín, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |