Thời tiết tại Fontanar, Cu-ba 🇨🇺
26.1°C
cảm giác như 27.6°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Fontanar, Cu-ba vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fontanar, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều mây
32.4°C
24.7°C
20.1°C
74%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
30.4°C
24.2°C
18.7°C
75%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
07:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.8°C
24.3°C
21.9°C
79%
31.7 kph
27.1 mm
2.0
07:20 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Sương mù
31.0°C
24.3°C
19.9°C
78%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.5°C
20.3°C
71%
24.8 kph
0.8 mm
0.0
07:18 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
29.5°C
22.8°C
20.5°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
07:17 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.5°C
20.4°C
71%
19.4 kph
0.3 mm
5.0
07:16 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fontanar, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
19
24.0°
↑
26.0 km/h
20
23.0°
↑
24.0 km/h
21
22.0°
↑
24.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
23
21.0°
↑
22.0 km/h
20.0°
↑
20.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
19.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
21.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
15.0 km/h
9
25.0°
↑
21.0 km/h
10
28.0°
↑
23.0 km/h
11
29.0°
↑
22.0 km/h
12
30.0°
↑
20.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
27.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fontanar, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |