Thời tiết tại Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santa Clara, Cu-ba vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
18.3°C
11.8°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
23.9°C
17.6°C
10.4°C
83%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
26.0°C
19.9°C
15.5°C
83%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.3°C
16.0°C
76%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
28.3°C
20.0°C
17.5°C
85%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
07:02 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.1°C
18.5°C
82%
20.2 kph
0.2 mm
5.0
07:02 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
27.5°C
22.7°C
20.3°C
76%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
7.0 km/h
11
23.0°
↑
6.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
27.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
23.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |