Thời tiết tại Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
22.0°C
cảm giác như 24.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Santa Clara, Cu-ba vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
U ám
28.8°C
25.1°C
22.5°C
76%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
27.2°C
23.8°C
20.9°C
78%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
24.6°C
21.9°C
76%
22.7 kph
7.0 mm
2.0
07:09 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.4°C
20.2°C
74%
20.5 kph
0.9 mm
2.0
07:08 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
24.0°C
20.2°C
77%
13.3 kph
3.8 mm
0.0
07:07 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
23.1°C
20.3°C
80%
20.5 kph
10.3 mm
5.0
07:06 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
22.8°C
20.1°C
78%
26.6 kph
0.2 mm
5.0
07:06 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
24.0°
↑
20.0 km/h
1
24.0°
↑
20.0 km/h
2
24.0°
↑
21.0 km/h
3
24.0°
↑
20.0 km/h
4
24.0°
↑
18.0 km/h
5
24.0°
↑
18.0 km/h
6
24.0°
↑
16.0 km/h
7
24.0°
↑
15.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
22.0 km/h
10
26.0°
↑
26.0 km/h
11
27.0°
↑
27.0 km/h
12
28.0°
↑
27.0 km/h
13
28.0°
↑
27.0 km/h
14
28.0°
↑
28.0 km/h
15
28.0°
↑
29.0 km/h
16
28.0°
↑
30.0 km/h
17
27.0°
↑
30.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
19
24.0°
↑
27.0 km/h
20
23.0°
↑
26.0 km/h
21
23.0°
↑
25.0 km/h
22
24.0°
↑
24.0 km/h
23
23.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |