Thời tiết tại Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
27.2°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Clara, Cu-ba vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Sương mù
25.2°C
19.0°C
12.7°C
78%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
26.1°C
17.8°C
10.9°C
80%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
25.6°C
19.5°C
15.4°C
78%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
20.3°C
15.9°C
79%
23.4 kph
5.6 mm
2.0
06:52 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.3°C
16.3°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.6°C
18.9°C
73%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
30.6°C
23.1°C
18.5°C
70%
22.0 kph
0.1 mm
6.0
06:50 AM
06:18 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, February 11, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
27.0 km/h
17
22.0°
↑
26.0 km/h
18
21.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
12
23.0°
↑
15.0 km/h
13
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |