Thời tiết tại Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Clara, Cu-ba vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
28.1°C
23.9°C
21.2°C
81%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
31.0°C
25.4°C
21.3°C
76%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
30.2°C
25.0°C
22.1°C
79%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
24.5°C
20.4°C
74%
13.7 kph
2.0 mm
2.0
07:07 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
23.2°C
20.5°C
81%
10.8 kph
2.1 mm
0.0
07:06 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
33.3°C
25.4°C
20.9°C
70%
13.7 kph
0.1 mm
7.0
07:06 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.8°C
21.1°C
75%
21.2 kph
0.7 mm
5.0
07:05 AM
07:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
20
24.0°
↑
27.0 km/h
21
24.0°
↑
25.0 km/h
22
23.0°
↑
25.0 km/h
23
23.0°
↑
24.0 km/h
23.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
2
22.0°
↑
20.0 km/h
3
22.0°
↑
18.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
20.0 km/h
10
26.0°
↑
23.0 km/h
11
26.0°
↑
24.0 km/h
12
27.0°
↑
25.0 km/h
13
27.0°
↑
26.0 km/h
14
27.0°
↑
26.0 km/h
15
26.0°
↑
27.0 km/h
16
26.0°
↑
27.0 km/h
17
25.0°
↑
28.0 km/h
18
24.0°
↑
27.0 km/h
19
24.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |