Thời tiết tại Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
11.2°C
cảm giác như 11.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Santa Clara, Cu-ba vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
20.4°C
14.0°C
7.9°C
80%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
21.4°C
15.1°C
9.5°C
78%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù
26.2°C
18.0°C
12.8°C
80%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
19.4°C
14.9°C
73%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
26.8°C
19.1°C
16.6°C
80%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
07:01 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.0°C
15.7°C
76%
18.4 kph
0.2 mm
5.0
07:02 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
20.8°C
17.6°C
80%
22.0 kph
0.2 mm
5.0
07:02 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
↑
11.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
19.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
15.0 km/h
15
20.0°
↑
16.0 km/h
16
19.0°
↑
17.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |