Thời tiết tại Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santa Clara, Cu-ba vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
21.9°C
16.9°C
86%
13.0 kph
6.5 mm
2.0
06:51 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
22.8°C
19.3°C
86%
23.0 kph
1.5 mm
2.0
06:50 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
30.4°C
23.4°C
19.3°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
23.7°C
18.2°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
22.7°C
17.5°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
32.0°C
24.0°C
18.9°C
74%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
24.6°C
20.3°C
74%
21.2 kph
0.4 mm
5.0
06:47 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺
Monday, February 16, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
20
22.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
21
22.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
22
21.0°
2.1 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Clara, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |