Thời tiết tại Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Pinar del Río, Cu-ba vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
21.6°C
18.8°C
14.0°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
21.8°C
17.8°C
13.9°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
18.6°C
13.3°C
70%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.8°C
14.5°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.4°C
16.1°C
78%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
07:16 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.8°C
14.6°C
69%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:16 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.0°C
16.7°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
2
18.0°
↑
11.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
12.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
10.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
10.0 km/h
16
20.0°
↑
13.0 km/h
17
20.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |