Thời tiết tại Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
27.0°C
cảm giác như 28.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pinar del Río, Cu-ba vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
29.0°C
23.6°C
18.9°C
76%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
07:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
27.0°C
23.5°C
19.8°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
32.4°C
25.5°C
20.8°C
71%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.0°C
20.3°C
73%
15.5 kph
1.5 mm
2.0
07:24 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.5°C
19.3°C
72%
9.4 kph
0.3 mm
0.0
07:23 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
23.7°C
19.6°C
74%
17.6 kph
2.1 mm
5.0
07:22 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.2°C
20.3°C
80%
13.0 kph
2.9 mm
5.0
07:21 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
25.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |