Thời tiết tại Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
15.3°C
cảm giác như 15.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pinar del Río, Cu-ba vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Có mây
31.1°C
21.3°C
14.0°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
29.0°C
20.6°C
14.9°C
80%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:31 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
28.5°C
21.7°C
15.2°C
82%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.1°C
19.8°C
77%
23.4 kph
0.5 mm
2.0
07:06 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
21.6°C
16.6°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.0°C
15.4°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
21.4°C
15.3°C
68%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺
Friday, February 13, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
9.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
1.0 km/h
19
24.0°
↑
1.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pinar del Río, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |