Thời tiết tại Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺
27.2°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Guantánamo, Cu-ba vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
20.6°C
15.1°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.5°C
15.3°C
73%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
20.7°C
15.3°C
81%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
21.6°C
16.2°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.3°C
16.9°C
75%
14.8 kph
0.3 mm
0.0
06:30 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
23.0°C
18.9°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
23.3°C
19.3°C
78%
11.9 kph
1.3 mm
5.0
06:29 AM
06:01 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
↑
13.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |