Thời tiết tại Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guantánamo, Cu-ba vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
27.9°C
21.1°C
16.1°C
83%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
21.7°C
16.6°C
82%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.9°C
22.5°C
18.3°C
84%
9.4 kph
9.4 mm
1.0
06:37 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.2°C
17.6°C
82%
8.3 kph
2.9 mm
1.0
06:37 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
28.7°C
20.0°C
16.1°C
81%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
20.5°C
15.3°C
76%
9.4 kph
0.1 mm
5.0
06:37 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
21.2°C
17.1°C
77%
19.4 kph
0.3 mm
5.0
06:38 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, December 31, 2025
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
4.0 km/h
13
27.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guantánamo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |