Thời tiết tại Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
12.4°C
cảm giác như 12.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arroyo Naranjo, Cu-ba vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
18.6°C
12.1°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
26.7°C
21.8°C
18.3°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.6°C
18.3°C
80%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
07:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
21.2°C
18.0°C
78%
14.8 kph
0.4 mm
0.0
07:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.1°C
16.8°C
79%
18.7 kph
0.3 mm
5.0
07:12 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.8°C
17.6°C
75%
19.8 kph
0.2 mm
5.0
07:12 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.3°C
20.0°C
74%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
25.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |