Thời tiết tại Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
26.2°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arroyo Naranjo, Cu-ba vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
20.4°C
14.1°C
75%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
19.1°C
13.9°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều mây
25.3°C
20.7°C
17.6°C
79%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều mây
29.1°C
21.9°C
18.7°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:25 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.0°C
16.6°C
73%
27.7 kph
0.2 mm
0.0
07:02 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.7°C
20.8°C
79%
27.4 kph
0.6 mm
5.0
07:01 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
21.7°C
18.4°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:27 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, February 11, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
11.0 km/h
23
17.0°
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |