Thời tiết tại Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
29.1°C
cảm giác như 30.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arroyo Naranjo, Cu-ba vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
29.6°C
24.6°C
20.8°C
81%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
32.4°C
24.7°C
19.8°C
75%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
30.9°C
24.8°C
21.3°C
75%
30.2 kph
6.5 mm
5.0
06:47 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
28.7°C
23.6°C
19.4°C
80%
23.4 kph
11.9 mm
5.0
06:46 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
30.4°C
24.1°C
20.5°C
77%
23.8 kph
12.2 mm
5.0
06:45 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.4°C
20.5°C
80%
23.8 kph
2.8 mm
5.0
07:44 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.1°C
20.7°C
77%
26.3 kph
0.1 mm
5.0
07:43 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
Wednesday, March 04, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14
29.0°
↑
27.0 km/h
15
28.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
21.0 km/h
20
23.0°
↑
21.0 km/h
21
23.0°
↑
22.0 km/h
22
23.0°
↑
22.0 km/h
23
22.0°
↑
21.0 km/h
22.0°
↑
19.0 km/h
1
21.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
18.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
17.0 km/h
6
20.0°
↑
18.0 km/h
7
21.0°
↑
16.0 km/h
8
23.0°
↑
19.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
28.0°
↑
24.0 km/h
11
30.0°
↑
22.0 km/h
12
31.0°
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |