Thời tiết tại Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arroyo Naranjo, Cu-ba vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
20.3°C
17.9°C
14.9°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
21.4°C
18.0°C
15.9°C
69%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
18.5°C
12.9°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
19.5°C
14.8°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.4°C
18.3°C
79%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
07:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
21.2°C
17.9°C
69%
18.0 kph
0.1 mm
6.0
07:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
21.0°C
16.6°C
70%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
6
17.0°
↑
15.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
19.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
20.0°
↑
14.0 km/h
14
20.0°
↑
14.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
19.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
11.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arroyo Naranjo, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |