Thời tiết tại Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.5°C
24.9°C
21.4°C
80%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.6°C
22.5°C
74%
20.9 kph
0.2 mm
3.0
06:12 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
29.8°C
25.6°C
22.7°C
77%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.5°C
21.1°C
75%
19.4 kph
0.4 mm
0.0
06:11 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.4°C
21.1°C
73%
20.5 kph
0.4 mm
5.0
06:10 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.8°C
21.8°C
75%
20.9 kph
1.1 mm
5.0
06:09 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.8°C
21.9°C
75%
20.5 kph
3.1 mm
5.0
06:08 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
21.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |