Thời tiết tại Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
27.4°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
30.1°C
26.3°C
23.4°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:11 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
25.8°C
23.5°C
87%
14.8 kph
8.6 mm
3.0
06:41 AM
07:11 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
25.7°C
23.5°C
82%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
25.7°C
21.9°C
76%
12.2 kph
13.2 mm
3.0
06:40 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.0°C
21.7°C
71%
13.3 kph
0.5 mm
0.0
06:39 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
24.4°C
22.4°C
76%
18.0 kph
2.0 mm
5.0
06:38 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.9°C
22.5°C
77%
16.9 kph
3.2 mm
5.0
06:37 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Friday, April 10, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
17
27.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
3.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
15
27.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
16
26.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Les Cayes, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |