Thời tiết tại Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Delmas, Ha-i-ti (Haiti) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.3°C
17.8°C
73%
11.2 kph
3.8 mm
2.0
06:31 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.4°C
24.4°C
20.2°C
80%
11.5 kph
56.1 mm
2.0
06:31 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.3°C
24.4°C
19.4°C
79%
14.0 kph
41.9 mm
3.0
06:30 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
23.4°C
18.6°C
77%
14.0 kph
12.0 mm
3.0
06:29 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.3°C
18.9°C
76%
13.3 kph
3.0 mm
0.0
06:29 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
24.1°C
20.5°C
79%
9.0 kph
5.0 mm
5.0
06:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
24.3°C
22.1°C
79%
7.6 kph
5.2 mm
5.0
06:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
2.8 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
2
21.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Delmas, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |