Thời tiết tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
23.4°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
28.9°C
25.0°C
21.9°C
86%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.5°C
24.8°C
22.7°C
86%
43.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
26.4°C
24.6°C
23.2°C
87%
46.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
24.7°C
23.4°C
78%
41.0 kph
4.4 mm
0.0
06:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
24.6°C
23.3°C
78%
44.6 kph
4.6 mm
5.0
06:04 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.9°C
23.6°C
78%
45.0 kph
1.4 mm
5.0
06:04 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.8°C
23.6°C
77%
41.4 kph
4.5 mm
5.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
23.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
25.0 km/h
20
25.0°
↑
27.0 km/h
21
25.0°
↑
24.0 km/h
22
25.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
11.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
16.0 km/h
3
23.0°
↑
17.0 km/h
4
23.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |