Thời tiết tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
25.0°C
cảm giác như 27.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.0°C
24.4°C
22.6°C
85%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
06:25 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
25.4°C
23.3°C
21.4°C
87%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.7°C
21.5°C
84%
26.6 kph
1.2 mm
2.0
06:25 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
24.1°C
22.6°C
78%
28.4 kph
4.4 mm
1.0
06:25 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.7°C
22.5°C
80%
27.4 kph
2.5 mm
0.0
06:25 AM
05:28 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
23.9°C
22.7°C
78%
18.4 kph
1.1 mm
5.0
06:26 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa vừa
24.5°C
24.0°C
23.3°C
78%
20.5 kph
6.3 mm
5.0
06:26 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, January 05, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
11.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
23.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
22.0 km/h
15
27.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |