Thời tiết tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
27.3°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
29.0°C
25.2°C
23.6°C
87%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
28.6°C
24.8°C
22.0°C
84%
42.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.1°C
24.6°C
22.8°C
84%
41.4 kph
5.2 mm
0.0
06:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.7°C
23.3°C
78%
43.2 kph
3.8 mm
5.0
06:04 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
26.4°C
24.4°C
23.7°C
78%
42.5 kph
5.5 mm
5.0
06:04 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
24.9°C
23.5°C
77%
38.9 kph
4.6 mm
5.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.0°C
23.7°C
77%
35.6 kph
4.9 mm
6.0
07:02 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
21
25.0°
↑
24.0 km/h
22
25.0°
2.3 mm
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
6
24.0°
↑
20.0 km/h
7
24.0°
↑
19.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
18.0 km/h
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
27.0°
↑
18.0 km/h
12
27.0°
↑
24.0 km/h
13
26.0°
↑
30.0 km/h
14
26.0°
↑
33.0 km/h
15
27.0°
↑
35.0 km/h
16
26.0°
↑
37.0 km/h
17
26.0°
↑
38.0 km/h
18
26.0°
↑
39.0 km/h
19
26.0°
↑
36.0 km/h
20
25.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |