Thời tiết tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
30.3°C
cảm giác như 42.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.1°C
24.4°C
91%
20.5 kph
3.9 mm
3.0
06:35 AM
07:06 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
26.1°C
25.0°C
23.9°C
92%
18.0 kph
10.6 mm
3.0
06:34 AM
07:06 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.7°C
24.9°C
24.2°C
87%
23.0 kph
48.8 mm
3.0
06:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.1°C
24.5°C
23.7°C
81%
28.1 kph
29.9 mm
2.0
06:32 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
25.4°C
24.3°C
23.0°C
77%
25.2 kph
11.3 mm
3.0
06:32 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
24.2°C
23.1°C
79%
23.8 kph
6.7 mm
0.0
06:31 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.6°C
23.7°C
81%
24.8 kph
4.9 mm
5.0
06:30 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Friday, April 10, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
2.0 mm
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
1.9 mm
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cap-Haïtien, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |