Thời tiết tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
31.2°C
cảm giác như 39.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
29.6°C
24.3°C
21.0°C
85%
9.0 kph
13.0 mm
3.0
06:31 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.0°C
23.4°C
17.8°C
85%
10.4 kph
66.4 mm
3.0
06:30 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
24.6°C
18.5°C
81%
12.6 kph
10.7 mm
3.0
06:29 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.8°C
20.3°C
76%
14.0 kph
4.6 mm
3.0
06:29 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
23.6°C
19.8°C
77%
11.2 kph
5.5 mm
0.0
06:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.5°C
20.0°C
79%
8.6 kph
4.6 mm
5.0
06:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.7°C
20.1°C
79%
9.7 kph
4.1 mm
5.0
06:27 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Friday, April 17, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
14
27.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
3.5 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
6.4 mm
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
3.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 397.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |