Thời tiết tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
34.0°C
23.5°C
15.9°C
71%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
31.8°C
24.2°C
18.9°C
73%
10.1 kph
5.8 mm
2.0
06:07 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
23.8°C
15.4°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
23.5°C
17.0°C
64%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
06:05 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
23.8°C
17.6°C
65%
11.9 kph
0.1 mm
5.0
06:04 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
24.8°C
19.0°C
63%
13.0 kph
0.1 mm
5.0
06:04 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.5°C
18.9°C
65%
11.2 kph
0.9 mm
5.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
29.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
3.3 mm
↑
6.0 km/h
2
19.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
3
19.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 397.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.75 µg/m³ |
| PM10: | 28.05 µg/m³ |