Thời tiết tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.3°C
17.8°C
75%
10.8 kph
2.6 mm
2.0
06:32 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.2°C
24.5°C
20.6°C
82%
11.2 kph
75.3 mm
3.0
06:31 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.2°C
24.5°C
19.1°C
80%
13.7 kph
44.9 mm
3.0
06:30 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
23.6°C
18.9°C
76%
13.3 kph
12.2 mm
3.0
06:29 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.6°C
19.2°C
76%
13.0 kph
3.1 mm
0.0
06:29 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.4°C
20.8°C
79%
9.4 kph
4.7 mm
5.0
06:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.6°C
22.3°C
79%
7.2 kph
4.8 mm
5.0
06:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
2.6 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 310.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |