Thời tiết tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
24.0°C
cảm giác như 26.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
29.9°C
23.2°C
17.2°C
83%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.3°C
20.8°C
15.2°C
81%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
21.6°C
15.3°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
20.8°C
15.5°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
19.5°C
16.2°C
75%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:24 AM
05:30 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
21.2°C
16.9°C
73%
8.3 kph
0.2 mm
5.0
06:24 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.1°C
16.7°C
74%
7.2 kph
1.4 mm
5.0
06:24 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, January 05, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
21
24.0°
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
23.0°
↑
1.0 km/h
19
22.0°
↑
1.0 km/h
20
21.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-au-Prince, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 36.85 µg/m³ |