Thời tiết tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
24.4°C
cảm giác như 26.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
27.2°C
24.0°C
22.3°C
87%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
23.6°C
22.2°C
86%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
24.0°C
21.6°C
79%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
24.1°C
22.7°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.3°C
23.1°C
74%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
06:27 AM
05:34 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.5°C
23.2°C
75%
9.0 kph
0.6 mm
5.0
06:27 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
24.6°C
23.5°C
74%
5.0 kph
1.0 mm
5.0
06:28 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, January 05, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
22
24.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
27.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
2.0 km/h
15
26.0°
↑
1.0 km/h
16
25.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.73 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.13 µg/m³ |
| SO2: | 1.33 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.23 µg/m³ |
| PM10: | 7.63 µg/m³ |