Thời tiết tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
24.1°C
cảm giác như 26.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
29.9°C
25.3°C
22.9°C
78%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
30.1°C
25.3°C
22.3°C
73%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.6°C
22.2°C
76%
7.2 kph
1.3 mm
0.0
06:09 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.7°C
23.6°C
73%
8.6 kph
0.6 mm
5.0
06:08 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.5°C
23.6°C
74%
7.9 kph
0.6 mm
5.0
06:07 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.9°C
23.8°C
71%
9.0 kph
2.5 mm
5.0
06:06 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.1°C
24.0°C
71%
13.7 kph
0.2 mm
6.0
07:06 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
1.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 211.73 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.33 µg/m³ |
| SO2: | 3.23 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.03 µg/m³ |
| PM10: | 30.63 µg/m³ |