Thời tiết tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
22.7°C
cảm giác như 25.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
25.6°C
22.6°C
77%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
25.4°C
23.7°C
80%
9.0 kph
11.8 mm
3.0
06:34 AM
07:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.3°C
22.9°C
82%
10.1 kph
4.0 mm
3.0
06:34 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
25.2°C
23.8°C
75%
9.7 kph
6.1 mm
3.0
06:33 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.1°C
23.8°C
75%
12.6 kph
4.4 mm
0.0
06:32 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.3°C
24.2°C
75%
10.4 kph
2.2 mm
6.0
06:32 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.7°C
23.8°C
73%
15.8 kph
1.1 mm
6.0
06:31 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
1.0 km/h
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
2.0 km/h
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
3.0 km/h
16
28.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.73 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.43 µg/m³ |
| SO2: | 2.03 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.13 µg/m³ |
| PM10: | 14.83 µg/m³ |