Thời tiết tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
25.4°C
cảm giác như 29.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.7°C
23.9°C
88%
13.7 kph
2.5 mm
3.0
06:39 AM
07:09 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.9°C
23.1°C
87%
14.4 kph
2.7 mm
3.0
06:38 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.3°C
23.5°C
81%
14.4 kph
0.9 mm
3.0
06:37 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.6°C
23.2°C
71%
29.5 kph
0.7 mm
3.0
06:37 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
24.8°C
23.8°C
69%
16.2 kph
1.8 mm
0.0
06:36 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.3°C
23.3°C
71%
7.9 kph
2.2 mm
6.0
06:35 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
24.9°C
23.3°C
75%
12.6 kph
3.8 mm
5.0
06:34 AM
07:11 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Saturday, April 11, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
2.5 mm
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.73 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.93 µg/m³ |
| SO2: | 1.53 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.93 µg/m³ |
| PM10: | 18.63 µg/m³ |