Thời tiết tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
30.3°C
24.5°C
21.7°C
78%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
24.8°C
21.9°C
81%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
27.2°C
24.9°C
23.1°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.7°C
23.3°C
73%
9.0 kph
0.3 mm
0.0
06:09 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.7°C
23.7°C
72%
9.7 kph
0.5 mm
5.0
06:08 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.0°C
23.9°C
72%
11.2 kph
0.4 mm
5.0
06:07 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.7°C
23.9°C
73%
10.1 kph
2.9 mm
5.0
06:06 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tigwav, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 158.73 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.93 µg/m³ |
| SO2: | 3.53 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.43 µg/m³ |
| PM10: | 15.73 µg/m³ |