Thời tiết tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
24.0°C
15.8°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
32.2°C
25.0°C
19.7°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
24.6°C
14.7°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
23.5°C
16.0°C
63%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
06:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
23.5°C
16.5°C
64%
13.3 kph
0.1 mm
6.0
06:04 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
32.7°C
24.7°C
17.9°C
62%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
24.4°C
17.8°C
64%
12.6 kph
0.4 mm
5.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
7.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
1.0 km/h
16
30.0°
↑
3.0 km/h
17
28.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
1.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |