Thời tiết tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.5°C
19.2°C
69%
9.7 kph
1.2 mm
2.0
06:31 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
31.6°C
25.3°C
21.3°C
76%
11.5 kph
23.0 mm
2.0
06:30 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
32.6°C
25.3°C
20.7°C
76%
14.0 kph
45.5 mm
3.0
06:30 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
23.7°C
17.9°C
76%
14.8 kph
9.7 mm
3.0
06:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.4°C
18.3°C
76%
13.7 kph
2.7 mm
0.0
06:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
24.3°C
20.3°C
79%
7.9 kph
5.2 mm
5.0
06:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
24.4°C
22.0°C
79%
8.6 kph
5.4 mm
5.0
06:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
2.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 140.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |