Thời tiết tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
23.2°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.2°C
24.1°C
16.0°C
80%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
29.6°C
21.6°C
14.8°C
79%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
22.1°C
15.0°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
20.4°C
14.4°C
68%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
19.0°C
15.1°C
77%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:23 AM
05:30 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.2°C
16.2°C
74%
8.3 kph
0.2 mm
5.0
06:24 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
21.1°C
16.0°C
74%
6.5 kph
0.9 mm
5.0
06:24 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, January 05, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
24.0°
↑
1.0 km/h
20
23.0°
↑
1.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 532.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 36.85 µg/m³ |