Thời tiết tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
25.3°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
34.5°C
25.9°C
19.5°C
78%
13.7 kph
38.2 mm
3.0
06:35 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
31.9°C
25.3°C
19.6°C
80%
11.9 kph
15.1 mm
3.0
06:34 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.5°C
20.8°C
81%
10.8 kph
1.4 mm
3.0
06:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.4°C
16.4°C
76%
13.0 kph
2.4 mm
3.0
06:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
22.5°C
17.5°C
77%
7.2 kph
6.7 mm
0.0
06:32 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
24.1°C
18.4°C
74%
6.5 kph
1.8 mm
5.0
06:31 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
23.9°C
19.0°C
78%
10.1 kph
10.4 mm
5.0
06:30 AM
07:07 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Saturday, April 11, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
33.0°
↑
7.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
27.6 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
1.0 km/h
22
23.0°
10.6 mm
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 160.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.35 µg/m³ |