Thời tiết tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
23.0°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
24.5°C
16.4°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
23.8°C
15.0°C
66%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
34.9°C
24.1°C
16.7°C
67%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
06:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
24.1°C
16.6°C
65%
10.4 kph
1.2 mm
5.0
06:04 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.6°C
22.2°C
16.6°C
69%
14.4 kph
0.1 mm
6.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
24.2°C
17.4°C
61%
13.3 kph
1.0 mm
5.0
06:03 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.2°C
17.7°C
61%
11.5 kph
0.7 mm
5.0
07:02 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
1.0 km/h
15
31.0°
↑
2.0 km/h
16
30.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
27.0°
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Croix-des-Bouquets, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.05 µg/m³ |
| PM10: | 64.85 µg/m³ |