Thời tiết tại Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.5°C
21.7°C
17.8°C
84%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.8°C
20.5°C
15.8°C
81%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
20.8°C
16.2°C
72%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.6°C
16.0°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.6°C
16.7°C
75%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:24 AM
05:30 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
21.0°C
17.3°C
73%
8.6 kph
0.2 mm
5.0
06:24 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.8°C
17.1°C
74%
7.2 kph
1.4 mm
5.0
06:24 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Tuesday, January 06, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
27.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
7.0 km/h
16
25.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
0.0 km/h
20
20.0°
↑
0.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |