Thời tiết tại Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
28.7°C
cảm giác như 30.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
30.5°C
24.1°C
19.8°C
80%
14.4 kph
18.0 mm
3.0
06:35 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
23.4°C
19.0°C
82%
13.0 kph
19.6 mm
3.0
06:34 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
22.6°C
19.4°C
84%
11.9 kph
11.4 mm
3.0
06:34 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
21.6°C
17.4°C
75%
13.3 kph
2.2 mm
3.0
06:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
21.8°C
18.3°C
77%
8.6 kph
6.8 mm
0.0
06:32 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.0°C
18.9°C
74%
6.1 kph
2.0 mm
5.0
06:31 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
22.6°C
19.2°C
78%
10.1 kph
7.8 mm
5.0
06:31 AM
07:07 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Saturday, April 11, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
10.5 mm
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
7.5 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 503.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |