Thời tiết tại Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
23.5°C
19.3°C
75%
11.2 kph
12.1 mm
2.0
06:31 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.5°C
23.2°C
20.4°C
83%
11.9 kph
86.4 mm
2.0
06:31 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
23.4°C
20.0°C
81%
14.8 kph
54.5 mm
3.0
06:30 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
22.8°C
18.7°C
77%
14.8 kph
11.7 mm
3.0
06:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.6°C
18.9°C
77%
14.0 kph
3.2 mm
0.0
06:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
26.6°C
23.0°C
20.1°C
80%
8.6 kph
5.6 mm
5.0
06:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
26.6°C
23.2°C
21.4°C
80%
7.6 kph
5.9 mm
5.0
06:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
6.1 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
2.5 mm
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
2.3 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
2.1 mm
↑
5.0 km/h
2
21.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pétionville, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |