Thời tiết tại Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.9°C
24.6°C
20.8°C
76%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
28.8°C
24.7°C
21.9°C
78%
10.8 kph
8.1 mm
2.0
06:07 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
29.8°C
25.0°C
20.6°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.4°C
18.2°C
65%
11.2 kph
0.3 mm
0.0
06:06 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.3°C
19.2°C
66%
10.1 kph
0.1 mm
5.0
06:05 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.2°C
20.4°C
64%
11.5 kph
0.1 mm
6.0
06:04 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.8°C
20.3°C
67%
10.4 kph
1.3 mm
5.0
06:03 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
4.7 mm
↑
6.0 km/h
2
22.0°
2.3 mm
↑
7.0 km/h
3
22.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |