Thời tiết tại Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
31.4°C
cảm giác như 47.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.8°C
23.9°C
83%
15.5 kph
2.1 mm
3.0
06:36 AM
07:06 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.5°C
25.2°C
23.2°C
85%
13.3 kph
25.1 mm
3.0
06:36 AM
07:06 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
24.8°C
22.6°C
86%
11.2 kph
12.5 mm
3.0
06:35 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.1°C
20.7°C
85%
12.2 kph
4.0 mm
3.0
06:34 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.2°C
18.7°C
71%
12.2 kph
1.7 mm
3.0
06:33 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
22.1°C
19.6°C
75%
9.4 kph
0.9 mm
0.0
06:33 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
24.1°C
21.8°C
78%
10.1 kph
8.9 mm
5.0
06:32 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Friday, April 10, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
25.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Léogâne, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 763.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.75 µg/m³ |