Thời tiết tại Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
31.5°C
23.9°C
20.0°C
86%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:23 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.0°C
22.8°C
18.7°C
82%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
23.2°C
18.7°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
22.1°C
18.6°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
21.3°C
19.2°C
75%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
06:24 AM
05:32 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
22.5°C
19.7°C
76%
10.1 kph
1.3 mm
5.0
06:24 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.3°C
19.4°C
78%
8.6 kph
1.8 mm
5.0
06:24 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Tuesday, January 06, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
2.0 km/h
20
22.0°
↑
1.0 km/h
21
21.0°
↑
1.0 km/h
22
20.0°
↑
2.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 303.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |