Thời tiết tại Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
28.7°C
cảm giác như 31.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
30.2°C
25.0°C
21.6°C
81%
10.1 kph
5.2 mm
3.0
06:32 AM
07:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.7°C
24.3°C
19.5°C
85%
8.6 kph
36.6 mm
3.0
06:31 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
24.9°C
20.2°C
80%
9.7 kph
15.1 mm
3.0
06:30 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.0°C
21.6°C
78%
11.5 kph
3.3 mm
3.0
06:30 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
24.2°C
21.6°C
79%
9.0 kph
9.7 mm
0.0
06:29 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.0°C
21.8°C
80%
9.7 kph
1.8 mm
5.0
06:28 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.4°C
22.2°C
79%
6.8 kph
2.7 mm
5.0
06:28 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Friday, April 17, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
2.6 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
2.6 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jacmel, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |