Thời tiết tại Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
24.1°C
cảm giác như 26.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.1°C
23.6°C
89%
23.4 kph
2.3 mm
3.0
06:32 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
25.6°C
24.1°C
85%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
07:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
25.0°C
23.7°C
86%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.2°C
24.3°C
79%
24.8 kph
0.5 mm
3.0
06:30 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.2°C
24.3°C
77%
23.0 kph
0.2 mm
0.0
06:29 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.4°C
24.7°C
79%
21.6 kph
0.6 mm
6.0
06:29 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.4°C
24.3°C
78%
17.6 kph
0.3 mm
6.0
06:28 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
20.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
27.0°
↑
21.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
25.0°
2.3 mm
↑
23.0 km/h
20
25.0°
↑
23.0 km/h
21
25.0°
↑
23.0 km/h
22
25.0°
↑
22.0 km/h
23
24.0°
↑
20.0 km/h
24.0°
↑
19.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
24.0°
↑
18.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |