Thời tiết tại Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
24.9°C
cảm giác như 28.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.6°C
25.0°C
23.6°C
89%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
26.2°C
24.6°C
22.7°C
86%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
25.8°C
24.7°C
23.8°C
86%
37.1 kph
0.1 mm
0.0
06:08 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.8°C
23.6°C
77%
39.2 kph
1.5 mm
5.0
06:07 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.5°C
23.7°C
79%
38.2 kph
0.2 mm
5.0
06:06 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
24.9°C
23.8°C
76%
35.3 kph
0.6 mm
5.0
06:05 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.0°C
23.9°C
76%
35.6 kph
0.6 mm
5.0
07:05 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Monday, March 02, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
21
25.0°
↑
28.0 km/h
22
25.0°
↑
31.0 km/h
23
24.0°
↑
32.0 km/h
24.0°
↑
30.0 km/h
1
24.0°
↑
29.0 km/h
2
24.0°
↑
28.0 km/h
3
24.0°
↑
26.0 km/h
4
24.0°
↑
26.0 km/h
5
24.0°
↑
26.0 km/h
6
24.0°
↑
24.0 km/h
7
24.0°
↑
23.0 km/h
8
25.0°
↑
24.0 km/h
9
25.0°
↑
27.0 km/h
10
26.0°
↑
29.0 km/h
11
26.0°
↑
29.0 km/h
12
26.0°
↑
29.0 km/h
13
26.0°
↑
31.0 km/h
14
26.0°
↑
32.0 km/h
15
26.0°
↑
33.0 km/h
16
26.0°
↑
31.0 km/h
17
27.0°
↑
32.0 km/h
18
26.0°
↑
32.0 km/h
19
26.0°
↑
33.0 km/h
20
25.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-de-Paix, Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |