Thời tiết tại George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
25.6°C
cảm giác như 28.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
25.1°C
23.9°C
80%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
07:25 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
U ám
24.4°C
24.2°C
23.5°C
91%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
07:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
U ám
24.2°C
23.6°C
23.3°C
97%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
U ám
23.8°C
23.5°C
22.9°C
94%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.8°C
24.4°C
79%
29.9 kph
4.1 mm
3.0
06:38 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
24.3°C
23.7°C
78%
48.6 kph
2.5 mm
0.0
06:37 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
23.6°C
23.6°C
23.2°C
80%
44.3 kph
7.0 mm
5.0
06:36 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19
25.0°
↑
32.0 km/h
20
25.0°
↑
32.0 km/h
21
25.0°
↑
31.0 km/h
22
25.0°
↑
30.0 km/h
23
25.0°
↑
29.0 km/h
25.0°
↑
29.0 km/h
1
25.0°
↑
28.0 km/h
2
25.0°
↑
27.0 km/h
3
25.0°
↑
28.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
5
24.0°
↑
26.0 km/h
6
24.0°
↑
26.0 km/h
7
24.0°
↑
26.0 km/h
8
24.0°
↑
26.0 km/h
9
24.0°
↑
24.0 km/h
10
24.0°
↑
23.0 km/h
11
24.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
22.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
24.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.74 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.14 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.94 µg/m³ |
| PM10: | 7.44 µg/m³ |