Thời tiết tại George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
24.8°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Sương mù
25.2°C
24.3°C
22.9°C
91%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Sương mù
24.5°C
24.0°C
23.4°C
94%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:18 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.9°C
24.5°C
86%
29.2 kph
3.7 mm
1.0
06:35 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
26.1°C
25.6°C
25.0°C
81%
31.3 kph
7.6 mm
1.0
06:36 AM
05:19 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.2°C
82%
23.8 kph
1.6 mm
0.0
06:37 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.0°C
24.4°C
76%
35.6 kph
2.5 mm
5.0
06:37 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
24.2°C
23.8°C
74%
47.9 kph
0.8 mm
5.0
06:38 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Wednesday, December 10, 2025
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
5
25.0°
↑
15.0 km/h
6
25.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
23.0°
↑
15.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
24.0°
↑
15.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in George Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.74 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.04 µg/m³ |
| SO2: | 1.54 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.64 µg/m³ |
| PM10: | 4.84 µg/m³ |