Thời tiết tại West End, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại West End, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho West End, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
25.7°C
22.0°C
18.9°C
84%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
24.6°C
21.8°C
19.3°C
88%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
24.4°C
22.2°C
20.8°C
85%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
23.2°C
20.2°C
85%
31.0 kph
0.3 mm
0.0
06:34 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
23.6°C
23.2°C
83%
33.1 kph
0.3 mm
5.0
06:33 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
23.3°C
22.9°C
82%
34.6 kph
0.2 mm
5.0
06:32 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
23.2°C
22.8°C
82%
29.5 kph
0.2 mm
5.0
06:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho West End, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Monday, March 02, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
4
19.0°
↑
29.0 km/h
5
19.0°
↑
30.0 km/h
6
19.0°
↑
29.0 km/h
7
20.0°
↑
31.0 km/h
8
21.0°
↑
32.0 km/h
9
23.0°
↑
30.0 km/h
10
24.0°
↑
29.0 km/h
11
25.0°
↑
28.0 km/h
12
25.0°
↑
29.0 km/h
13
25.0°
↑
29.0 km/h
14
25.0°
↑
29.0 km/h
15
25.0°
↑
30.0 km/h
16
24.0°
↑
30.0 km/h
17
24.0°
↑
31.0 km/h
18
23.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
31.0 km/h
20
22.0°
↑
31.0 km/h
21
21.0°
↑
31.0 km/h
22
21.0°
↑
31.0 km/h
23
21.0°
↑
32.0 km/h
20.0°
↑
32.0 km/h
1
20.0°
↑
32.0 km/h
2
20.0°
↑
31.0 km/h
3
20.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in West End, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |