Thời tiết tại Killarney, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
24.2°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Killarney, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Killarney, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
25.9°C
23.3°C
21.9°C
88%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
26.3°C
24.0°C
22.0°C
86%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
23.6°C
23.3°C
22.5°C
89%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
23.7°C
23.3°C
87%
31.7 kph
2.0 mm
0.0
06:29 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
23.8°C
23.5°C
85%
36.0 kph
1.1 mm
5.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
23.7°C
23.6°C
85%
36.7 kph
0.6 mm
5.0
06:27 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
23.6°C
23.4°C
84%
33.5 kph
2.0 mm
5.0
06:26 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Killarney, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Monday, March 02, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
27.0 km/h
5
22.0°
↑
27.0 km/h
6
22.0°
↑
29.0 km/h
7
23.0°
↑
30.0 km/h
8
24.0°
↑
29.0 km/h
9
24.0°
↑
29.0 km/h
10
25.0°
↑
29.0 km/h
11
25.0°
↑
28.0 km/h
12
25.0°
↑
29.0 km/h
13
26.0°
↑
30.0 km/h
14
26.0°
↑
30.0 km/h
15
25.0°
↑
30.0 km/h
16
24.0°
↑
30.0 km/h
17
23.0°
↑
30.0 km/h
18
23.0°
↑
29.0 km/h
19
23.0°
↑
30.0 km/h
20
22.0°
↑
30.0 km/h
21
22.0°
↑
30.0 km/h
22
22.0°
↑
31.0 km/h
23
22.0°
↑
31.0 km/h
22.0°
↑
30.0 km/h
1
22.0°
↑
30.0 km/h
2
22.0°
↑
29.0 km/h
3
23.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Killarney, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |