Thời tiết tại Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
23.4°C
cảm giác như 25.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.9°C
18.8°C
72%
29.2 kph
0.7 mm
3.0
06:50 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
25.1°C
22.8°C
19.5°C
87%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
25.5°C
22.9°C
21.3°C
91%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều mây
24.4°C
23.5°C
22.4°C
88%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
23.9°C
22.4°C
75%
48.6 kph
2.6 mm
2.0
06:46 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
22.4°C
21.7°C
21.2°C
64%
48.2 kph
0.1 mm
0.0
06:45 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
21.6°C
20.9°C
68%
36.7 kph
2.0 mm
5.0
06:44 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
19
23.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
21
22.0°
↑
26.0 km/h
22
22.0°
↑
28.0 km/h
23
22.0°
↑
29.0 km/h
22.0°
↑
27.0 km/h
1
21.0°
↑
26.0 km/h
2
21.0°
↑
25.0 km/h
3
20.0°
↑
24.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
18.0 km/h
6
21.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
17.0 km/h
9
22.0°
↑
16.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
15.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |