Thời tiết tại Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
25.0°C
23.1°C
20.0°C
83%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
06:52 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều mây
20.6°C
20.6°C
19.5°C
76%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:24 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều mây
21.4°C
20.0°C
18.3°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
23.4°C
22.6°C
21.6°C
67%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:24 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
23.0°C
22.8°C
74%
28.4 kph
0.1 mm
0.0
06:55 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.5°C
21.6°C
68%
45.0 kph
0.7 mm
5.0
06:56 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
20.8°C
20.4°C
68%
43.9 kph
0.2 mm
5.0
06:56 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Wednesday, December 10, 2025
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
5
20.0°
↑
23.0 km/h
6
20.0°
↑
22.0 km/h
7
22.0°
↑
22.0 km/h
8
22.0°
↑
22.0 km/h
9
23.0°
↑
21.0 km/h
10
23.0°
↑
19.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
18.0 km/h
1
23.0°
↑
21.0 km/h
2
22.0°
↑
29.0 km/h
3
22.0°
↑
29.0 km/h
4
21.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Freeport, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |