Thời tiết tại Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
24.0°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.5°C
22.7°C
77%
29.2 kph
0.5 mm
2.0
06:44 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
U ám
23.8°C
22.9°C
21.8°C
91%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:35 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
U ám
23.9°C
22.6°C
21.7°C
94%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Sương mù
24.2°C
22.9°C
21.8°C
92%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
23.1°C
21.6°C
78%
50.4 kph
1.5 mm
2.0
06:40 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
21.6°C
21.1°C
20.9°C
65%
50.8 kph
0.1 mm
0.0
06:40 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
21.4°C
20.6°C
66%
42.1 kph
0.5 mm
5.0
06:39 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Thursday, April 16, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
19
24.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
20
24.0°
↑
29.0 km/h
21
23.0°
↑
29.0 km/h
22
23.0°
↑
28.0 km/h
23
23.0°
↑
28.0 km/h
23.0°
↑
29.0 km/h
1
23.0°
↑
26.0 km/h
2
23.0°
↑
23.0 km/h
3
23.0°
↑
22.0 km/h
4
24.0°
↑
21.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
15.0 km/h
9
22.0°
↑
15.0 km/h
10
22.0°
↑
14.0 km/h
11
23.0°
↑
14.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
23.0°
↑
19.0 km/h
17
23.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |