Thời tiết tại Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
23.1°C
22.1°C
20.6°C
88%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
21.9°C
20.1°C
91%
32.8 kph
0.3 mm
2.0
06:31 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
22.5°C
21.4°C
20.7°C
92%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.6°C
20.7°C
89%
29.9 kph
0.9 mm
0.0
06:29 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.9°C
22.7°C
87%
33.8 kph
0.3 mm
5.0
06:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
22.7°C
22.5°C
85%
33.8 kph
1.0 mm
5.0
06:27 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
22.6°C
22.3°C
84%
28.8 kph
0.1 mm
5.0
06:26 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Monday, March 02, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
4
22.0°
↑
26.0 km/h
5
22.0°
↑
24.0 km/h
6
22.0°
↑
24.0 km/h
7
22.0°
↑
26.0 km/h
8
22.0°
↑
28.0 km/h
9
22.0°
↑
30.0 km/h
10
22.0°
↑
30.0 km/h
11
22.0°
↑
30.0 km/h
12
23.0°
↑
31.0 km/h
13
23.0°
↑
30.0 km/h
14
23.0°
↑
31.0 km/h
15
23.0°
↑
31.0 km/h
16
22.0°
↑
31.0 km/h
17
22.0°
↑
31.0 km/h
18
22.0°
↑
32.0 km/h
19
21.0°
↑
32.0 km/h
20
21.0°
↑
31.0 km/h
21
21.0°
↑
30.0 km/h
22
21.0°
↑
30.0 km/h
23
21.0°
↑
30.0 km/h
20.0°
↑
30.0 km/h
1
20.0°
↑
30.0 km/h
2
20.0°
↑
30.0 km/h
3
20.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cooper’s Town, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |