Thời tiết tại Lucaya, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
23.2°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lucaya, Ba-ha-ma (Bahamas) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lucaya, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
23.9°C
21.8°C
85%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Có mây
23.7°C
23.0°C
21.8°C
79%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:22 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
24.7°C
23.0°C
21.2°C
76%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:22 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.0°C
24.4°C
77%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
06:50 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.3°C
24.8°C
82%
26.6 kph
2.0 mm
0.0
06:50 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
23.3°C
22.3°C
78%
38.5 kph
1.2 mm
5.0
06:51 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
U ám
21.4°C
21.2°C
20.7°C
57%
34.9 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lucaya, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸
Wednesday, December 03, 2025
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
7
23.0°
↑
18.0 km/h
8
24.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
15.0 km/h
10
25.0°
↑
15.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
21.0 km/h
20
24.0°
↑
25.0 km/h
21
24.0°
↑
22.0 km/h
22
24.0°
↑
20.0 km/h
23
24.0°
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
23.0°
↑
16.0 km/h
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
18.0 km/h
4
23.0°
↑
19.0 km/h
5
23.0°
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lucaya, Ba-ha-ma (Bahamas) 🇧🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |